fanny pack
Định nghĩa
Danh từ: fanny pack (túi đeo hông, túi đeo thắt lưng) là một loại túi nhỏ được thiết kế để đeo quanh eo hoặc hông, thường có một hoặc nhiều ngăn chứa đồ. Túi thường được đeo ở phía trước hoặc phía sau cơ thể, với phần túi chính nằm ở phía sau lưng (theo định nghĩa Wordnet) hoặc phía trước bụng tùy theo sở thích người dùng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đeo một túi đeo hông quanh eo để giữ điện thoại và chìa khóa tiện lợi trong chuyến đi bộ đường dài.)
- (Vị khách du lịch giữ hộ chiếu và tiền trong túi đeo hông khi khám phá thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear a fanny pack": đeo một túi đeo hông.
- Many people wear a fanny pack for convenience when traveling. (Nhiều người đeo túi đeo hông vì sự tiện lợi khi đi du lịch.)
- "fanny pack as a fashion accessory": túi đeo hông như một phụ kiện thời trang.
- In recent years, the fanny pack has made a comeback as a stylish fashion accessory. (Trong những năm gần đây, túi đeo hông đã trở lại như một phụ kiện thời trang sành điệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Belt bag (túi đeo thắt lưng): từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ cùng loại túi đeo quanh eo.
- She prefers a belt bag over a traditional handbag for its hands-free design. (Cô ấy thích túi đeo thắt lưng hơn túi xách truyền thống vì thiết kế rảnh tay.)
- Waist pack (túi đeo eo): từ đồng nghĩa khác, thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- The waist pack is ideal for carrying small items during outdoor activities. (Túi đeo eo lý tưởng để mang các vật dụng nhỏ trong các hoạt động ngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
- Bum bag (túi đeo mông): từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh và Úc.
- He bought a bum bag for the festival to keep his belongings safe. (Anh ấy mua một túi đeo mông cho lễ hội để giữ đồ đạc an toàn.)
- Hip pack (túi đeo hông): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, nhấn mạnh vị trí đeo ở hông.
- A hip pack is a practical choice for cyclists. (Túi đeo hông là lựa chọn thực tế cho người đi xe đạp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "fanny pack", nhưng có thể liên quan đến khái niệm "hands-free" (rảnh tay) trong các hoạt động ngoài trời, như trong câu: - "Going hands-free with a fanny pack makes traveling easier." (Việc rảnh tay với túi đeo hông giúp việc đi lại dễ dàng hơn.)